tease out
/tiz aʊt/Động từ
- Để làm sáng tỏ; (theo nghĩa bóng, mở rộng) để xác định; gỡ rối.To unravel; (figuratively, by extension) to determine; solve.2017, Jennifer S. Holland, For These Monkeys, It’s a Fight for Survival., National Geographic (March 2017)http://www.nationalgeographic.com/magazine/2017/03/macaques-monkeys-indonesia-endangered-pet-trade/ The researchers are teasing out fine details of the yaki’s private life.2017, Jennifer S. Holland, Dành cho những chú khỉ này, Đó là cuộc chiến sinh tồn., National Geographic (Tháng 3 năm 2017)http://www.nationalgeographic.com/magazine/2017/03/macaques-monkeys-indonesia-endangered-pet-trade/ Các nhà nghiên cứu đang tiết lộ những chi tiết thú vị về cuộc sống riêng tư của món yaki.
- Để tách ra như thể bằng cách làm sáng tỏ.To separate as if by unraveling.
- Để tìm ra, mua sắm hoặc trích xuất, thường là bằng các quá trình liên quan đến việc lẩn tránh, siêng năng, thao túng hoặc dụ dỗ.To work out, procure, or extract, usually by processes involving subterfuge, diligence, manipulation, or coaxing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tease out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish